call waiting
Định nghĩa
Danh từ: Dịch vụ báo cuộc gọi chờ – một tính năng trên điện thoại cho phép bạn biết rằng có người khác đang gọi đến khi bạn đang sử dụng điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đang nói chuyện điện thoại với mẹ thì dịch vụ báo cuộc gọi chờ thông báo cho tôi biết có cuộc gọi đến từ sếp.)
- (Bạn cần đăng ký dịch vụ báo cuộc gọi chờ để tránh bỏ lỡ các cuộc gọi quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"call waiting feature": tính năng báo cuộc gọi chờ.
- The call waiting feature is standard on most modern smartphones. (Tính năng báo cuộc gọi chờ là tiêu chuẩn trên hầu hết điện thoại thông minh hiện đại.)
"call waiting tone": âm báo cuộc gọi chờ.
- I heard the call waiting tone while talking to my friend. (Tôi nghe thấy âm báo cuộc gọi chờ khi đang nói chuyện với bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Caller waiting (n): người gọi đang chờ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Call hold (n): chức năng giữ cuộc gọi (liên quan nhưng khác: giữ cuộc gọi hiện tại thay vì báo cuộc gọi mới).
Từ đồng nghĩa
- Call alert: cảnh báo cuộc gọi (thuật ngữ chung hơn).
- Waiting call: cuộc gọi chờ (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on call waiting: chuyển sang chế độ báo cuộc gọi chờ.
- Please put the call on call waiting while I check the schedule. (Vui lòng chuyển cuộc gọi sang chế độ báo cuộc gọi chờ trong khi tôi kiểm tra lịch.)
Thành ngữ liên quan
- On hold with call waiting: đang chờ với tính năng báo cuộc gọi chờ.
- I was on hold with customer service and had to use call waiting for another call. (Tôi đang chờ dịch vụ khách hàng và phải sử dụng tính năng báo cuộc gọi chờ cho một cuộc gọi khác.)